cháy nắng
Định nghĩa
Danh từ:
- Hiện tượng da bị tổn thương do tiếp xúc quá lâu với ánh nắng mặt trời: "cháy nắng" chỉ tình trạng da trở nên đỏ, rát, đau, bong tróc hoặc sạm màu sau khi phơi nắng gắt.
- Vết thương trên da do ánh nắng: "cháy nắng" cũng có thể dùng để chỉ các vết đỏ, phồng rộp trên da gây ra bởi tia cực tím.
Tính từ:
- Bị tổn thương da do nắng: Dùng để mô tả trạng thái da bị ảnh hưởng xấu bởi ánh nắng mặt trời.
- Sạm màu do nắng: Chỉ màu da trở nên đen hoặc nâu sẫm vì tiếp xúc nhiều với nắng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Đi biển cả ngày mà không bôi kem chống nắng, cô ấy bị cháy nắng nặng. (Do tiếp xúc lâu với nắng, da cô ấy đỏ rát và đau.)
- Cháy nắng có thể dẫn đến ung thư da nếu không được bảo vệ. (Tình trạng da tổn thương do nắng gây nguy hiểm lâu dài.)
Tính từ:
- Da em bé bị cháy nắng sau buổi chơi ngoài trời. (Da em bé đỏ và rát vì nắng.)
- Sau kỳ nghỉ hè, anh ấy có làn da cháy nắng rất đẹp. (Da anh ấy sạm màu nắng một cách tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cháy nắng cấp tính": tình trạng da bị tổn thương nhanh chóng và nghiêm trọng sau vài giờ tiếp xúc nắng.
- Cháy nắng cấp tính thường gây đau rát và phồng rộp. (Da bị tổn thương nhanh và nặng.)
"cháy nắng mãn tính": hậu quả lâu dài của việc phơi nắng thường xuyên, gây lão hóa da và tăng nguy cơ ung thư.
- Cháy nắng mãn tính làm da nhăn nheo và xuất hiện đốm nâu. (Tác động kéo dài của nắng.)
Biến thể và từ gần giống
Bỏng nắng (danh từ): tình trạng da bị tổn thương nặng hơn cháy nắng, thường có phồng rộp và đau dữ dội.
- Bỏng nắng cần được điều trị y tế kịp thời. (Tổn thương da nặng do nắng.)
Sạm nắng (tính từ): da trở nên tối màu hơn do nắng, thường không gây đau.
- Da sạm nắng là dấu hiệu tiếp xúc nhiều với tia UV. (Da đen tự nhiên vì nắng.)
Từ đồng nghĩa
Rám nắng: da có màu nâu nhạt hoặc vàng do nắng, thường mang nghĩa tích cực (đẹp, khỏe).
- Làn da rám nắng trông rất quyến rũ. (Da nâu vì nắng nhưng không bị tổn thương.)
Bắt nắng: da dễ dàng bị sạm màu khi tiếp xúc với nắng.
- Cô ấy có làn da bắt nắng nên chỉ cần ra ngoài một lúc là đã tối màu. (Da dễ bị nắng làm sạm.)
Thành ngữ liên quan
- Cháy nắng như than: da đen sạm và khô ráp vì nắng, so sánh với than củi.
- Sau một tháng làm việc ngoài đồng, anh ấy cháy nắng như than. (Da rất đen và tổn thương.)